hotshot

hotshot

The young hotshot scored the winning goal in the final seconds.

Định nghĩa

Danh từ: Người tài giỏi xuất sắc, người cực kỳ thành thạo trong bất kỳ lĩnh vực nào, thường được dùng với hàm ý khen ngợi hoặc đôi khi mỉa mai về sự tự tin thái quá.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một luật sư tài giỏi xuất sắc đã thắng nhiều vụ án nổi tiếng.)
  • (Công ty đã thuê một lập trình viên cực kỳ tài năng để sửa các vấn đề phần mềm của họ.)
  • (Đừng tỏ ra như người tài giỏi chỉ bạn ghi được một bàn thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • hotshot có thể được dùng như một tính từ trước danh từ để miêu tả một người hoặc vật kỹ năng vượt trội.
    • She is a hotshot pilot. ( ấy một phi công xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • hotshot (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người tài giỏi xuất sắc.
    • He has a hotshot attitude. (Anh ấy thái độ của một người tài giỏi xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Người tài năng: expert (chuyên gia), genius (thiên tài), whiz (người cực kỳ thông thạo), star (ngôi sao).
  • Người tự tin thái quá: show-off (kẻ khoe khoang), braggart (kẻ khoác lác).
Thành ngữ liên quan
  • Hotshot thường xuất hiện trong các cụm từ không chính thức như (người trẻ tài năng) hoặc (người tài giỏi trong tập đoàn).
    • The young hotshot from the startup impressed everyone. (Người trẻ tài năng từ công ty khởi nghiệp đã gây ấn tượng với mọi người.)