hotspot

hotspot

A new café has become the city's favorite hotspot for live music.

Định nghĩa

Hotspot (danh từ) một từ mượn từ tiếng Anh, chỉ một địa điểm hoặc khu vực đặc điểm nổi bật, thường mang tính tiêu cực hoặc đặc thù. Tùy theo ngữ cảnh, "hotspot" có thể mang các nghĩa sau:

  1. Điểm nóng giải trí: Một địa điểm sôi động, thu hút đông người, thường nơi vui chơi, giải trí như quán bar, câu lạc bộ đêm, hoặc khu du lịch.
    • dụ: Times SquareNew York một hotspot du lịch nổi tiếng.
  2. Điểm nóng về nhiệt hoặc bức xạ: Một khu vực nhiệt độ hoặc mức bức xạ cao hơn bình thường, thường được phát hiện qua thiết bị đo lường.
    • dụ: Máy ảnh nhiệt phát hiện một hotspot trong động cơ.
  3. Điểm nóng chính trị hoặc xã hội: Một khu vực bất ổn chính trị, xung đột trang, hoặc nguy bạo lực cao.
    • dụ: Khu vực Trung Đông một hotspot chính trị toàn cầu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (giải trí): (Quán cà phê này một điểm nóng phổ biến cho giới trẻ.)
  • Nghĩa 2 (nhiệt/bức xạ): (Lính cứu hỏa dùng máy ảnh nhiệt để xác định điểm nóng trong khu rừng.)
  • Nghĩa 3 (chính trị): (Liên Hợp Quốc đã gửi lực lượng gìn giữ hòa bình đến điểm nóng để ngăn chặn bạo lực thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wi-Fi hotspot": Điểm phát sóng Wi-Fi công cộng, nơi người dùng có thể kết nối Internet không dây.
    • dụ: The airport provides free Wi-Fi hotspots for passengers. (Sân bay cung cấp các điểm phát sóng Wi-Fi miễn phí cho hành khách.)
  • "Biodiversity hotspot": Khu vực đa dạng sinh học cao nhưng đang bị đe dọa, cần được bảo tồn.
    • dụ: The Amazon rainforest is a biodiversity hotspot. (Rừng nhiệt đới Amazon một điểm nóng về đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot spot (viết cách): Cách viết tương đương, thường dùng trong văn bản chính thức.
  • Hotspotting (danh từ): Hành động xác định hoặc tạo ra các điểm nóng.
    • dụ: Hotspotting is used in crime prevention to focus police resources. (Việc xác định điểm nóng được dùng trong phòng chống tội phạm để tập trung nguồn lực cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Điểm nóng (từ Hán-Việt): Dịch sát nghĩa, thường dùng trong báo chí.
  • Tụ điểm (nghĩa giải trí): Chỉ nơi tập trung đông người.
  • Khu vực nhạy cảm (nghĩa chính trị): Vùng nguy xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "hotspot", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Become a hotspot: Trở thành điểm nóng. - dụ: The area became a hotspot for drug trafficking. (Khu vực này trở thành điểm nóng về buôn bán ma túy.) - Identify a hotspot: Xác định một điểm nóng. - dụ: Scientists use satellites to identify hotspots of volcanic activity. (Các nhà khoa học dùng vệ tinh để xác định điểm nóng của hoạt động núi lửa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "hotspot", nhưng cụm từ "hotspot of conflict" (điểm nóng xung đột) thường được dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ gần giống

Từ chứa "hotspot"