hottentot bread

hottentot bread

A gardener harvests a hottentot bread from a potted elephant's-foot plant.

Định nghĩa

Danh từ: "hottentot bread" một loại rễ cây dày, có thể ăn được, thuộc loài cây tên "chân voi" (elephant's-foot).

dụ sử dụng
  • (Người dân địa phương sử dụng hottentot bread như một nguồn thực phẩm trong thời kỳ hạn hán.)
  • (Hottentot bread một thân rễ dày, ăn được, trông giống như một củ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest hottentot bread": thu hoạch loại rễ cây này.

    • The tribe knows the best season to harvest hottentot bread for maximum nutrition. (Bộ lạc biết mùa tốt nhất để thu hoạch hottentot bread nhằm đạt dinh dưỡng tối đa.)
  • "hottentot bread as a staple": sử dụng hottentot bread như một thực phẩm chính.

    • In some regions, hottentot bread serves as a staple during harsh winters. (Ở một số vùng, hottentot bread đóng vai trò thực phẩm chính trong mùa đông khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hottentot (tính từ): thuộc về người Hottentot (một dân tộcNam Phi), nhưng trong ngữ cảnh này, chỉ tên gọi của loại cây.
  • Bread (danh từ): bánh mì, nhưngđây "bread" được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ phần thực phẩm từ rễ cây.
Từ đồng nghĩa
  • Elephant's-foot root: rễ cây chân voi.
  • Tuber: củ (nói chung về các loại rễ củ ăn được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hottentot bread".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hottentot bread".)