hottentot's bread

hottentot's bread

A gardener harvests a hottentot's bread from a large potted plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ rễ dày của cây chân voi: "hottentot's bread" chỉ phần thân rễ dày, có thể ăn được của loài cây được gọi là "elephant's-foot" (chân voi), thường mọcNam Phi. Củ này kết cấu xốp vị nhạt, được người dân bản địa (người Hottentot) sử dụng làm thực phẩm trong thời kỳ khan hiếm.
dụ sử dụng
  • (Người dân bản địa thu thập củ chân voi như một nguồn dinh dưỡng trong thời kỳ hạn hán.)
  • (Củ chân voi thường được luộc hoặc nướng trước khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forage for hottentot's bread": tìm kiếm củ chân voi trong tự nhiên.
    • Survivalists learn to forage for hottentot's bread in arid regions. (Những người theo chủ nghĩa sinh tồn học cách tìm kiếm củ chân voicác vùng khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Elephant's-foot (danh từ): tên gọi chung của cây củ này (Dioscorea elephantipes).
    • The elephant's-foot plant is known for its large, woody tuber. (Cây chân voi nổi tiếng với củ to cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Yam-like tuber: củ giống khoai lang.
  • Edible rootstock: thân rễ ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Từ chứa "hottentot's bread"