hottentot's fig
A gardener carefully picks a ripe hottentot's fig from a sprawling ground cover.
Định nghĩa
Danh từ: - Cây mọng nước Nam Phi thấp: "hottentot's fig" chỉ một loại cây mọng nước có nguồn gốc từ Nam Phi, thân thấp, mọc sát mặt đất. Loại cây này có quả dạng nang (capsular fruit) chứa phần thịt có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hottentot's fig là một loài cây mọng nước phát triển tốt ở vùng khí hậu khô hạn.)
- (Nông dân ở Nam Phi trồng cây hottentot's fig để lấy phần thịt quả có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hottentot's fig" trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học để mô tả loài cây thuộc họ (họ Phiên hạnh), có khả năng chịu hạn tốt.
- The hottentot's fig is known for its bright yellow or purple flowers. (Cây hottentot's fig nổi tiếng với những bông hoa màu vàng hoặc tím rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fig (danh từ): quả sung, quả vả (nói chung).
- The common fig is different from hottentot's fig in shape and taste. (Quả sung thông thường khác với hottentot's fig về hình dạng và hương vị.)
- Sour fig (danh từ): tên gọi khác của hottentot's fig, thường dùng trong ẩm thực.
- Sour fig jam is a popular spread in South Africa. (Mứt sour fig là một loại phết bánh phổ biến ở Nam Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Carpobrotus edulis: tên khoa học của loài cây này.
- Ice plant: một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hottentot's fig". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ chung như: - Grow hottentot's fig: trồng cây hottentot's fig. - They grow hottentot's fig in their garden for decoration. (Họ trồng cây hottentot's fig trong vườn để trang trí.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hottentot's fig".