hottonia

hottonia

Hottonia palustris grows in the still water of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các loài thảo mộc sống dưới nước: "hottonia" chỉ một chi thực vật thân thảo sống trong môi trường nước ngọt, thường được gọi là cây bèo nước hoặc cây rong đuôi chồn. Chúng thuộc họ Anh thảo (Primulaceae) thường mọcao hồ, đầm lầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hottonia grows well in shallow ponds with clear water. (Cây hottonia phát triển tốt trong các ao nông nước trong.)
    • Hottonia is often used as an ornamental plant in water gardens. (Cây hottonia thường được dùng làm cây cảnh trong vườn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hottonia palustris": loài phổ biến nhất trong chi này, thường gọi là cây rong đuôi chồn đầm lầy.
    • Hottonia palustris is native to Europe and parts of Asia. (Hottonia palustris nguồn gốc từ châu Âu một phần châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Hottonia palustris (n): loài cây rong đuôi chồn đầm lầy, hoa màu trắng hoặc hồng nhạt.
    • The flowers of Hottonia palustris bloom above the water surface in spring. (Hoa của cây Hottonia palustris nở trên mặt nước vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Water violet: tên thông thường cho các loài hottonia, đặc biệt Hottonia palustris.
  • Featherfoil: tên gọi khác của hottonia, dựa trên hình dáng mảnh như lông .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hottonia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hottonia".