houdini

houdini

Houdini performed a famous escape from a locked trunk.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Houdini: Tên của một nhà ảo thuật gia người Mỹ gốc Hungary (1874-1926), nổi tiếng thế giới với khả năng thoát khỏi mọi loại xiềng xích, còng tay, áo khoác (straitjacket) hoặc các thùng khóa. Tên của ông đã trở thành một biểu tượng cho sự thoát thân tài tình.
  2. Danh từ chung (nghĩa bóng, không chính thức):

    • Người tài thoát thân: "houdini" dùng để chỉ một người khả năng thoát khỏi những tình huống khó khăn, bế tắc hoặc bị giam cầm một cách kỳ diệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Houdini was famous for his escape acts. (Houdini nổi tiếng với các màn thoát thân của mình.)
  • Danh từ chung:

    • He is a real houdini when it comes to getting out of trouble. (Anh ấy đúng một "houdini" khi nói đến việc thoát khỏi rắc rối.)
    • That politician is a political houdini; he always escapes scandals. (Chính trị gia đó một "houdini" chính trị; ông ta luôn thoát khỏi các vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a Houdini": thực hiện một hành động thoát thân hoặc biến mất một cách tài tình, giống như Houdini.

    • The prisoner pulled a Houdini and escaped from the maximum-security prison. (Tên nhân đã thực hiện một màn "Houdini" trốn thoát khỏi nhà tù an ninh tối đa.)
  • "Houdini-like escape": sự thoát thân giống như Houdini, rất khó tin.

    • The cat made a Houdini-like escape from the closed box. (Con mèo đã thực hiện một màn thoát thân giống Houdini từ chiếc hộp đóng kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Houdini-esque (tính từ): mang phong cách hoặc khả năng của Houdini.
    • His Houdini-esque disappearance amazed everyone. (Sự biến mất mang phong cách Houdini của anh ấy đã làm mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Escape artist: nghệ sĩ thoát thân (dùng cho người thực hiện các màn thoát thân chuyên nghiệp).
  • Magician: nhà ảo thuật (chỉ chung, nhưng không mang nghĩa thoát thân đặc trưng như "houdini").
  • Contortionist: người uốn dẻo (có thể thoát khỏi các vật chặt, nhưng không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Houdini out of something: thoát khỏi một tình huống nào đó một cách tài tình.
    • He managed to houdini out of the contract. (Anh ấy đã xoay xở để thoát khỏi hợp đồng một cách tài tình.)
Thành ngữ liên quan
  • "to do a Houdini": biến mất hoặc thoát thân một cách bất ngờ.
    • The suspect did a Houdini before the police arrived. (Nghi phạm đã "làm một màn Houdini" trước khi cảnh sát đến.)