houghton

houghton

A family visits Houghton on their summer vacation.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Tên một thị trấn: "Houghton" tên của một thị trấn nằmtây bắc bang Michigan, trên Bán đảo Thượng (Upper Peninsula) của Hoa Kỳ.
    • Tên một nhà xuất bản: "Houghton" cũng họ của Henry Oscar Houghton (1823-1895), một nhà xuất bản người Mỹ, người đã thành lập một xưởng in phát triển thành một nhà xuất bản sách quan trọng.
dụ sử dụng
  • Thị trấn:

    • Houghton is a small town in Michigan known for its winter sports. (Houghton một thị trấn nhỏ ở Michigan nổi tiếng với các môn thể thao mùa đông.)
    • Many students attend Michigan Technological University in Houghton. (Nhiều sinh viên theo học Đại học Công nghệ Michigan ở Houghton.)
  • Nhà xuất bản:

    • Houghton founded a printing shop that later became a major publishing house. (Houghton đã thành lập một xưởng in sau này trở thành một nhà xuất bản lớn.)
    • The Houghton Mifflin Company is named after Henry Oscar Houghton. (Công ty Houghton Mifflin được đặt theo tên của Henry Oscar Houghton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Houghton" trong địa danh: Từ này thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh du lịch hoặc giáo dục.

    • Visitors to Houghton can explore the scenic Keweenaw Peninsula. (Du khách đến Houghton có thể khám phá Bán đảo Keweenaw đẹp như tranh vẽ.)
  • "Houghton" trong lịch sử xuất bản: Từ này xuất hiện trong các tài liệu về lịch sử ngành in ấn xuất bản ở Mỹ.

    • The Houghton legacy in publishing continues through Houghton Mifflin Harcourt. (Di sản của Houghton trong ngành xuất bản tiếp tục qua Houghton Mifflin Harcourt.)
Biến thể từ gần giống
  • Houghton Mifflin (danh từ riêng ghép): Tên một nhà xuất bản lớn, kết hợp tên của Henry Oscar Houghton George H. Mifflin.

    • Houghton Mifflin is a leading educational publisher. (Houghton Mifflin một nhà xuất bản giáo dục hàng đầu.)
  • Houghton Lake (danh từ riêng ghép): Tên một hồ nước lớn ở Michigan.

    • Houghton Lake is a popular destination for fishing and boating. (Hồ Houghton điểm đến phổ biến cho câu chèo thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Thị trấn: Không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể thay bằng "town" (thị trấn) nhưng không chính xác bằng.
  • Nhà xuất bản: "Publisher" (nhà xuất bản) từ đồng nghĩa chung, nhưng "Houghton" tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Houghton County (danh từ riêng): Tên một quận ở Michigan, nơi thị trấn Houghton.
    • Houghton County is known for its copper mining history. (Quận Houghton nổi tiếng với lịch sử khai thác đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Houghton". Từ này chủ yếu tên riêng, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.