house agent

house agent

A house agent shows a family a property with a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Người môi giới nhà đất – "house agent" chỉ một người được ủy quyền làm đại diện để mua, bán hoặc cho thuê bất động sản (nhà cửa, đất đai). Thuật ngữ này thường được dùng phổ biếnAnh, tương đương với "real estate agent" ở Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Người môi giới nhà đất đã cho chúng tôi xem một số bất động sảntrung tâm thành phố.)
  • (Chúng tôi đã thuê một người môi giới nhà đất để giúp bán căn nhà một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a house agent": làm việc với tư cách người môi giới nhà đất.
    • She has worked as a house agent for over ten years. ( ấy đã làm người môi giới nhà đất được hơn mười năm.)
  • "to contact a house agent": liên hệ với người môi giới nhà đất.
    • Before buying a house, you should contact a reliable house agent. (Trước khi mua nhà, bạn nên liên hệ với một người môi giới nhà đất đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Estate agent (danh từ): người môi giới bất động sản (thuật ngữ phổ biếnAnh, đồng nghĩa với "house agent").
    • The estate agent arranged a viewing for us. (Người môi giới bất động sản đã sắp xếp một buổi xem nhà cho chúng tôi.)
  • Real estate agent (danh từ): người môi giới bất động sản (thuật ngữ phổ biến ở Mỹ).
    • A real estate agent helped us find our dream home. (Một người môi giới bất động sản đã giúp chúng tôi tìm được ngôi nhà mơ ước.)
  • Land agent (danh từ): người môi giới đất đai (thường dùngAnh, đặc biệt cho đất nông nghiệp).
    • In England, a land agent handles the sale of farmland. (Ở Anh, người môi giới đất đai xử lý việc bán đất nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Broker: người môi giới (thường dùng trong lĩnh vực bất động sản hoặc tài chính).
  • Realtor: nhà môi giới bất động sản (thuật ngữ chuyên ngành ở Mỹ, được cấp phép hành nghề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to act as a house agent": đóng vai trò người môi giới nhà đất.
    • He acted as a house agent for many years before retiring. (Anh ấy đã đóng vai trò người môi giới nhà đất trong nhiều năm trước khi nghỉ hưu.)
  • "to use a house agent": sử dụng dịch vụ của người môi giới nhà đất.
    • Most buyers use a house agent to find suitable properties. (Hầu hết người mua đều sử dụng dịch vụ của người môi giới nhà đất để tìm bất động sản phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • "house agent's commission": hoa hồng của người môi giới nhà đất (phí dịch vụ họ nhận được).
    • The house agent's commission is usually a percentage of the sale price. (Hoa hồng của người môi giới nhà đất thường một tỷ lệ phần trăm của giá bán.)