house arrest
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự quản thúc tại gia: "house arrest" là hình thức giam giữ một người trong chính ngôi nhà của họ, thay vì đưa vào nhà tù hoặc trại giam. Người bị quản thúc không được phép rời khỏi nhà trừ khi có sự cho phép đặc biệt (ví dụ: đi khám bệnh).
Ví dụ sử dụng
- (Người bất đồng chính kiến đã bị quản thúc tại gia trong sáu tháng.)
- (Cô ấy bị kết án hai năm quản thúc tại gia thay vì ngồi tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under house arrest": đang bị quản thúc tại gia.
- He is currently under house arrest, awaiting trial. (Hiện anh ấy đang bị quản thúc tại gia, chờ xét xử.)
- "to place someone under house arrest": ra lệnh quản thúc ai đó tại gia.
- The government placed the journalist under house arrest to silence her. (Chính phủ đã ra lệnh quản thúc nhà báo đó tại gia để bịt miệng cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- House arrest (danh từ ghép): chỉ hình thức quản thúc tại gia.
- Arrest (danh từ/động từ): bắt giữ, nhưng không bao gồm ý nghĩa "tại gia".
- The police made an arrest. (Cảnh sát đã thực hiện một vụ bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Home confinement: giam giữ tại nhà (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Custodial sentence: án tù có giám sát (nhưng không cụ thể là tại nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "house arrest", nhưng có thể dùng:
- Keep under house arrest: giữ trong tình trạng quản thúc tại gia.
- The authorities kept him under house arrest for months. (Nhà chức trách đã giữ anh ta trong tình trạng quản thúc tại gia nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
- House arrest không có thành ngữ riêng, nhưng có thể kết hợp với:
- "Virtual house arrest": quản thúc tại gia ảo (chỉ việc bị giam giữ về mặt tinh thần hoặc xã hội, không phải thực tế).
- During the pandemic, many elderly people felt they were under virtual house arrest. (Trong đại dịch, nhiều người lớn tuổi cảm thấy họ bị quản thúc tại gia ảo.)