house detective
Định nghĩa
Danh từ: Thám tử khách sạn – một thám tử tư được một khách sạn hoặc cửa hàng bán lẻ thuê để giám sát an ninh, phát hiện và ngăn chặn các hành vi trộm cắp, gian lận hoặc các vấn đề khác trong khuôn viên.
Ví dụ sử dụng
- (Thám tử khách sạn đã được gọi đến để điều tra vụ mất đồ trang sức từ phòng của một vị khách.)
- (Trong nhiều khách sạn lớn, một thám tử khách sạn làm việc kín đáo để đảm bảo an toàn cho khách và tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a house detective": đóng vai trò như một thám tử khách sạn, thường là không chính thức.
- The security guard was asked to act as a house detective during the busy season. (Nhân viên bảo vệ được yêu cầu đóng vai trò như một thám tử khách sạn trong mùa cao điểm.)
"undercover house detective": thám tử khách sạn hoạt động bí mật.
- An undercover house detective was placed in the store to catch shoplifters. (Một thám tử khách sạn bí mật đã được bố trí trong cửa hàng để bắt kẻ trộm.)
Biến thể và từ gần giống
Hotel detective (danh từ): thám tử khách sạn (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
- The hotel detective monitored the lobby for suspicious activity. (Thám tử khách sạn theo dõi sảnh để phát hiện hoạt động đáng ngờ.)
Store detective (danh từ): thám tử cửa hàng (tương tự nhưng làm việc trong các cửa hàng bán lẻ).
- A store detective caught the thief hiding items in a bag. (Một thám tử cửa hàng đã bắt được tên trộm giấu đồ trong túi.)
Từ đồng nghĩa
- Private investigator: điều tra viên tư nhân.
- Security agent: nhân viên an ninh (thường có nhiệm vụ tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Keep an eye on: theo dõi, giám sát.
- The house detective kept an eye on the casino floor for any cheating. (Thám tử khách sạn theo dõi sàn casino để phát hiện gian lận.)
Look out for: để ý, cảnh giác.
- The staff were told to look out for suspicious behavior and report it to the house detective. (Nhân viên được yêu cầu để ý hành vi đáng ngờ và báo cáo cho thám tử khách sạn.)
Thành ngữ liên quan
To have a nose for trouble: có khả năng phát hiện rắc rối.
- The house detective had a nose for trouble, often spotting thieves before they acted. (Thám tử khách sạn có khả năng phát hiện rắc rối, thường thấy kẻ trộm trước khi chúng hành động.)
To be on the lookout: luôn cảnh giác.
- The house detective was always on the lookout for pickpockets in crowded areas. (Thám tử khách sạn luôn cảnh giác với những kẻ móc túi ở khu vực đông người.)