house guest
Định nghĩa
Danh từ: Khách ở nhà – một người được mời đến và lưu trú tạm thời tại nhà của bạn, thường là qua đêm hoặc trong vài ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đang đón một vị khách ở nhà vào cuối tuần này, vì vậy chúng tôi cần dọn dẹp phòng ngủ dự phòng.)
- (Là một vị khách ở nhà tốt có nghĩa là tôn trọng lịch trình của chủ nhà và giúp đỡ việc nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a house guest": có một vị khách đến ở nhà.
- She has a house guest staying for a week. (Cô ấy có một vị khách ở nhà lưu lại trong một tuần.)
"to play host to a house guest": tiếp đón một vị khách ở nhà.
- It is an honor to play host to such a distinguished house guest. (Thật vinh dự khi tiếp đón một vị khách ở nhà danh giá như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Guest (n): khách (nói chung, không nhất thiết ở nhà).
- The hotel has many guests. (Khách sạn có nhiều khách.)
- Host (n): chủ nhà, người tiếp đón.
- The host prepared a wonderful dinner for the house guest. (Chủ nhà đã chuẩn bị một bữa tối tuyệt vời cho vị khách ở nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Visitor staying overnight: khách lưu trú qua đêm.
- Overnight guest: khách ngủ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "house guest" vì đây là danh từ ghép; tuy nhiên, có thể dùng động từ "put up" để chỉ việc cho khách ở nhờ.)
- We can put up our house guest in the guest room. (Chúng tôi có thể cho vị khách ở nhà của mình ở trong phòng khách.)
Thành ngữ liên quan
- "Fish and house guests stink after three days": Cá và khách ở nhà đều bắt đầu có mùi sau ba ngày (thành ngữ ám chỉ rằng dù khách có thân thiết đến đâu, ở lâu cũng sẽ gây phiền hà).
- My aunt has been here for a week now, and I'm starting to remember the old saying: fish and house guests stink after three days. (Dì của tôi đã ở đây được một tuần rồi, và tôi bắt đầu nhớ đến câu nói cũ: cá và khách ở nhà đều bắt đầu có mùi sau ba ngày.)