house martin

house martin

A house martin builds its nest under the eaves of a cottage.

Định nghĩa

Danh từ: Chim én nhà (house martin) một loài chim én nhỏ phổ biếnchâu Âu, thường xây tổ dưới mái hiên của các ngôi nhà.

dụ sử dụng
  • (Chim én nhà xây tổ dưới mái hiên của mái nhà chúng tôi.)
  • (Mỗi mùa xuân, chim én nhà quay trở lại cùng một địa điểm làm tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "house martin colony": một đàn chim én nhà sống cùng nhau.

    • A large house martin colony was observed in the village. (Một đàn chim én nhà lớn đã được quan sát thấy trong ngôi làng.)
  • "common house martin": tên khoa học chính thức của loài chim này (Delichon urbicum).

    • The common house martin is distinguished by its white rump. (Chim én nhà thông thường được phân biệt bởi phần mông màu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • House martin (n): không biến thể chính thức; đôi khi được viết "house-martin" hoặc "house martin" (cả hai đều chấp nhận được).
  • Sand martin (n): chim én cát (Riparia riparia), một loài chim én khác làm tổ trong các bờ cát.
  • Swallow (n): chim nhạn (Hirundo rustica), một loài chim én phổ biến khác, thường bị nhầm lẫn với chim én nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Common house martin (n): tên gọi khoa học phổ biến.
  • Northern house martin (n): tên gọi khác (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "house martin".
Thành ngữ liên quan
  • "As busy as a house martin": rất bận rộn, siêng năng (ẩn dụ từ hành vi xây tổ không ngừng của chim én nhà).
    • She has been as busy as a house martin organizing the event. ( ấy đã bận rộn như chim én nhà tổ chức sự kiện.)