house of representatives

house of representatives

The House of Representatives meets in the Capitol building.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạ viện: "house of representatives" tên gọi của một viện trong cơ quan lập pháp lưỡng viện, thường viện thấp hơn (hạ viện), đại diện cho người dân theo tỷ lệ dân số. Trong bối cảnh nước Mỹ, đây viện thấp hơn của Quốc hội Hoa Kỳ, nơi các thành viên được bầu cử trực tiếp từ các khu vực bầu cử.

dụ sử dụng
  • (Hạ viện đã thông qua một dự luật mới về chăm sóc sức khỏe.)
  • ( ấy đã được bầu vào Hạ viện năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the House of Representatives" (viết hoa): thường dùng để chỉ cụ thể Hạ viện Hoa Kỳ hoặc một cơ quan tương tự ở các quốc gia khác.
    • The Speaker of the House of Representatives is a powerful position. (Chủ tịch Hạ viện một vị trí quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • House (danh từ): viết tắt thông dụng của "House of Representatives" trong văn nói hoặc báo chí.
    • The House voted on the budget. (Hạ viện đã bỏ phiếu về ngân sách.)
  • Representative (danh từ): thành viên của Hạ viện.
    • Each state sends representatives to the House. (Mỗi bang cử các đại biểu đến Hạ viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Lower house: viện thấp hơn (trong hệ thống lưỡng viện).
  • Legislative chamber: phòng lập pháp.
Các cụm từ liên quan
  • House of Representatives committee: ủy ban của Hạ viện.
    • The House of Representatives committee is investigating the issue. (Ủy ban Hạ viện đang điều tra vấn đề này.)
  • House majority/minority leader: lãnh đạo đa số/thiểu số tại Hạ viện.
    • The House majority leader announced the new policy. (Lãnh đạo đa số Hạ viện đã công bố chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "to pass the House": được Hạ viện thông qua (dự luật).
    • The bill passed the House with a large majority. (Dự luật đã được Hạ viện thông qua với đa số lớn.)