house organ
Danh từ: - Ấn phẩm nội bộ của doanh nghiệp: "house organ" là một tạp chí hoặc bản tin định kỳ do một công ty hoặc tổ chức phát hành, dành riêng cho nhân viên và khách hàng của mình. Mục đích chính là truyền tải thông tin nội bộ, quảng bá sản phẩm, hoặc xây dựng văn hóa doanh nghiệp.
- (Ấn phẩm nội bộ của công ty đăng tải các cập nhật về dự án mới và thành tích của nhân viên.)
- (Nhiều tập đoàn lớn sử dụng ấn phẩm nội bộ để thông báo cho nhân viên về các thay đổi chính sách.)
"Internal house organ": nhấn mạnh tính nội bộ, chỉ phục vụ trong tổ chức.
- The internal house organ is distributed only to employees, not to the public. (Ấn phẩm nội bộ chỉ được phân phát cho nhân viên, không cho công chúng.)
"External house organ": đôi khi dùng để chỉ ấn phẩm hướng đến khách hàng bên ngoài.
- The external house organ targets customers with product catalogs and special offers. (Ấn phẩm bên ngoài nhắm đến khách hàng với danh mục sản phẩm và ưu đãi đặc biệt.)
House magazine (danh từ): tạp chí nội bộ, đồng nghĩa với "house organ".
- The house magazine features interviews with top executives. (Tạp chí nội bộ có các cuộc phỏng vấn với các lãnh đạo cấp cao.)
Company newsletter (danh từ): bản tin công ty, thường có quy mô nhỏ hơn.
- The weekly company newsletter keeps everyone updated on events. (Bản tin công ty hàng tuần cập nhật mọi người về các sự kiện.)
- Corporate publication: ấn phẩm doanh nghiệp.
- In-house journal: tạp chí nội bộ.
- Employee magazine: tạp chí dành cho nhân viên.
To publish a house organ: phát hành ấn phẩm nội bộ.
- The marketing department decided to publish a house organ for the first time. (Phòng tiếp thị quyết định phát hành ấn phẩm nội bộ lần đầu tiên.)
To edit a house organ: biên tập ấn phẩm nội bộ.
- She was hired to edit the company's house organ. (Cô ấy được thuê để biên tập ấn phẩm nội bộ của công ty.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "house organ". Tuy nhiên, cụm từ "in-house" (nội bộ) thường xuất hiện trong ngữ cảnh tương tự. - The in-house team produces the house organ every month. (Đội ngũ nội bộ sản xuất ấn phẩm nội bộ mỗi tháng.)