house painting

house painting

A professional is house painting the exterior of a home.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Nghề sơn nhà: "house painting" chỉ công việc hoặc nghề nghiệp sơn tường, trần nhà, các bề mặt khác của một ngôi nhà. Đây một ngành nghề thủ công hoặc dịch vụ xây dựng.
- dụ: House painting was the only craft he knew. (Sơn nhà nghề thủ công duy nhất anh ấy biết.)

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã làm nghề sơn nhà hơn hai mươi năm.)
  • (Sơn nhà đòi hỏi các kỹ năng như chuẩn bị bề mặt chọn loại sơn phù hợp.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to do house painting": thực hiện công việc sơn nhà.
    • We hired a professional to do the house painting. (Chúng tôi đã thuê một chuyên gia để thực hiện việc sơn nhà.)
  • "house painting business": kinh doanh dịch vụ sơn nhà.
    • She started her own house painting business last year. ( ấy đã bắt đầu kinh doanh dịch vụ sơn nhà của riêng mình vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • House painter (danh từ): thợ sơn nhà.
    • The house painter arrived early in the morning. (Người thợ sơn nhà đã đến sớm vào buổi sáng.)
  • Paint (động từ/danh từ): sơn (hành động hoặc chất liệu).
    • We need to paint the walls. (Chúng tôi cần sơn các bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Home painting: sơn nhà (cách nói tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh trang trí nội thất).
  • Interior/exterior painting: sơn nội thất/ngoại thất (phân loại cụ thể hơn).
    • Exterior house painting protects the house from weather. (Sơn ngoại thất nhà bảo vệ ngôi nhà khỏi thời tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "house painting", nhưng có thể liên quan đến "paint":
- Paint over: sơn phủ lên.
- We painted over the old color with a new one. (Chúng tôi đã sơn phủ lên màu bằng một màu mới.)
- Paint up: sơn sửa, làm mới.
- They painted up the entire house for the sale. (Họ đã sơn sửa toàn bộ ngôi nhà để bán.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "house painting", nhưng có thể liên quan đến "paint":
- Paint the town red: ăn mừng rầm rộ.
- After finishing the house painting job, they went out to paint the town red. (Sau khi hoàn thành công việc sơn nhà, họ đã đi ăn mừng rầm rộ.)