house servant

house servant

The house servant carefully arranges fresh flowers in a vase on the entryway table.

Định nghĩa

Danh từ: - Người hầu trong nhà: "house servant" chỉ một người làm công việc giúp việc trong gia đình, thường các công việc tay chân như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ, hoặc phục vụ các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày của gia chủ. Đây một thuật ngữ cổ điển, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội giai cấp.

dụ sử dụng
  • (Gia đình giàu có đã thuê vài người hầu trong nhà để quản lý dinh thự rộng lớn của họ.)
  • (Vào thế kỷ 19, một người hầu trong nhà thường phải làm việc nhiều giờ với ít thời gian nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a house servant": làm việc với tư cách người hầu trong nhà.

    • She started working as a house servant at the age of 14. ( ấy bắt đầu làm người hầu trong nhà từ năm 14 tuổi.)
  • "house servant vs. maid": "house servant" thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả người hầu nam nữ, trong khi "maid" (người giúp việc nữ) một dạng cụ thể của "house servant".

Biến thể từ gần giống
  • Servant (danh từ): người hầu, người giúp việc (nói chung).

    • A loyal servant is hard to find. (Một người hầu trung thành khó tìm.)
  • Housekeeper (danh từ): người quản gia, thường chịu trách nhiệm quản lý công việc nội trợ, địa vị cao hơn "house servant".

    • The housekeeper supervised all the house servants. (Người quản gia giám sát tất cả những người hầu trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Domestic servant: người hầu trong nhà (thuật ngữ trang trọng hơn).
  • Maid: người giúp việc nữ (thường làm việc nhà như dọn dẹp, giặt giũ).
  • Butler: quản gia nam (thường phục vụ trong các gia đình quý tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "house servant". Tuy nhiên, động từ "serve" (phục vụ) thường được dùng: - Serve as a house servant: phục vụ với tư cách người hầu trong nhà. - He served as a house servant for the duke for over 20 years. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách người hầu trong nhà cho công tước hơn 20 năm.)

Thành ngữ liên quan
  • "To treat someone like a house servant": đối xử với ai đó như người hầu trong nhà (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự coi thường hoặc bóc lột).
    • The boss treated his interns like house servants, making them do all the menial tasks. (Ông chủ đối xử với thực tập sinh như người hầu trong nhà, bắt họ làm mọi công việc tay chân.)