house sitter

house sitter

The house sitter waters the plants and collects the mail.

Định nghĩa

Danh từ: Người trông nhà (một người ở lại chăm sóc nhà cửa trong khi chủ nhà vắng mặt, thường không sự trao đổi tiền bạc).

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một người trông nhà đáng tin cậy cho con mèo của tôi khi tôi đi nghỉ.)
  • ( ấy đã làm người trông nhà cho một gia đình giàu có vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a house sitter": đóng vai trò người trông nhà.

    • He agreed to act as a house sitter for his neighbor's villa. (Anh ấy đồng ý làm người trông nhà cho biệt thự của hàng xóm.)
  • "house sitter duties": nhiệm vụ của người trông nhà.

    • House sitter duties often include watering plants and collecting mail. (Nhiệm vụ của người trông nhà thường bao gồm tưới cây nhận thư.)
Biến thể từ gần giống
  • House-sitting (danh từ): hành động trông nhà.

    • House-sitting is a popular way to save money on accommodation. (Trông nhà một cách phổ biến để tiết kiệm tiền chỗ ở.)
  • House-sit (động từ): trông nhà.

    • Can you house-sit for us next weekend? (Bạn có thể trông nhà cho chúng tôi vào cuối tuần tới không?)
Từ đồng nghĩa
  • Caretaker: người chăm sóc (thường người được trả lương để trông coi tài sản).
  • Property sitter: người trông coi tài sản (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "house sitter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "house sitter".