house-builder

house-builder

A house-builder shows a new family their finished home.

Định nghĩa

Danh từ: - Người xây nhà chuyên nghiệp: "house-builder" chỉ một người xây dựng nhà ở như một nghề kinh doanh, thường chủ thầu hoặc nhà thầu xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Người xây nhà đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • ( ấy đã thuê một người xây nhà uy tín để xây ngôi nhà mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a house-builder": làm việc với tư cách người xây nhà.

    • He has been working as a house-builder for over twenty years. (Anh ấy đã làm việc với tư cách người xây nhà hơn hai mươi năm.)
  • "licensed house-builder": người xây nhà giấy phép hành nghề.

    • Only licensed house-builders can legally construct residential buildings in this area. (Chỉ những người xây nhà giấy phép mới có thể hợp pháp xây dựng các tòa nhà dân cư trong khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • House-building (danh từ): việc xây dựng nhà ở.
    • House-building requires knowledge of architecture and construction. (Việc xây nhà đòi hỏi kiến thức về kiến trúc xây dựng.)
  • Housebuilder (danh từ): cách viết gộp phổ biến của "house-builder".
    • The housebuilder offered a ten-year warranty on the new home. (Người xây nhà đã đưa ra bảo hành mười năm cho ngôi nhà mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Builder: người xây dựng (nói chung).
  • Contractor: nhà thầu xây dựng.
  • Constructor: nhà xây dựng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: xây dựng, tích lũy.
    • The house-builder built up his reputation through quality work. (Người xây nhà đã xây dựng danh tiếng của mình thông qua công việc chất lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Rome wasn't built in a day: không thể làm việc lớn trong thời gian ngắn.
    • The house-builder reminded his clients that Rome wasn't built in a day. (Người xây nhà nhắc nhở khách hàng rằng không thể làm việc lớn trong thời gian ngắn.)