housebound

housebound

An elderly woman feels housebound during the winter.

Định nghĩa

Tính từ: Bị giam giữ trong nhà, không thể ra ngoài, thường do bệnh tật, tuổi già hoặc khuyết tật.

dụ sử dụng
  • ( tôi bị giam giữ trong nhà sau ca phẫu thuật hông.)
  • (Người đàn ông lớn tuổi đã bị giam giữ trong nhà nhiều năm viêm khớp.)
  • (Trong đại dịch, nhiều người cảm thấy bị giam giữ trong nhà họ khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be housebound with something": bị giam giữ trong nhà một lý do cụ thể.

    • She is housebound with a chronic illness. ( ấy bị giam giữ trong nhà một căn bệnh mãn tính.)
  • "to become housebound": trở nên bị giam giữ trong nhà.

    • After the accident, he became housebound and relied on home care. (Sau tai nạn, anh ấy trở nên bị giam giữ trong nhà phải dựa vào dịch vụ chăm sóc tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Housebound (adj): không biến thể khác; đây dạng ghép từ "house" (nhà) "bound" (bị trói buộc).
  • Homebound (adj): tương tự, thường dùng để chỉ người không thể rời khỏi nhà lý do sức khỏe.
  • Confined (adj): bị giới hạn, bị giam giữ (có thể trong không gian nhỏ hơn nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Stuck at home: mắc kẹtnhà (thông tục).
  • Bedridden: nằm liệt giường (nặng hơn, chỉ người không thể rời khỏi giường).
  • Shut-in: người không thể ra ngoài (thường dùng trong ngữ cảnh bệnh tật hoặc tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be stuck indoors": bị mắc kẹt trong nhà.

    • The snowstorm kept us stuck indoors for three days. (Bão tuyết khiến chúng tôi bị mắc kẹt trong nhà suốt ba ngày.)
  • "to be confined to home": bị giới hạnnhà.

    • After the surgery, he was confined to home for a month. (Sau phẫu thuật, anh ấy bị giới hạnnhà trong một tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A housebound existence": cuộc sống bị giam giữ trong nhà.
    • He led a housebound existence after losing his sight. (Ông ấy sống một cuộc đời bị giam giữ trong nhà sau khi mất thị lực.)
  • "To feel housebound": cảm thấy bị giam giữ trong nhà (có thể cảm giác, không nhất thiết do bệnh tật).
    • During the lockdown, many people felt housebound and restless. (Trong thời gian phong tỏa, nhiều người cảm thấy bị giam giữ trong nhà bồn chồn.)