housebreaker
/'haus,breikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đột nhập vào nhà để ăn trộm: Một tên trộm chuyên đột nhập vào nhà ở, thường là vào ban ngày khi chủ nhà vắng mặt, để lấy cắp tài sản.
- Người chuyên phá dỡ nhà cũ: Một công nhân hoặc chuyên gia có nghề nghiệp là phá hủy hoặc tháo dỡ các tòa nhà cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa kẻ trộm):
- The police caught the housebreaker while he was trying to escape through the window. (Cảnh sát bắt được tên đột nhập khi hắn đang cố trốn thoát qua cửa sổ.)
- A housebreaker stole jewelry and cash from the apartment. (Một kẻ đột nhập đã lấy trộm trang sức và tiền mặt từ căn hộ.)
- Danh từ (nghĩa người phá dỡ):
- The company hired a team of housebreakers to clear the site for the new construction. (Công ty thuê một đội thợ phá dỡ để dọn sạch khu đất cho công trình mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "housebreaker" (nghĩa kẻ trộm) thường được dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả một loại tội phạm cụ thể, phân biệt với kẻ trộm cắp nói chung.
- Ở Anh, từ "housewrecker" thường được dùng thay cho "housebreaker" khi nói về người phá dỡ nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Housebreaking (danh từ): Hành động đột nhập vào nhà để ăn trộm; hoặc hành động phá dỡ nhà.
- He was arrested for housebreaking. (Anh ta bị bắt vì tội đột nhập vào nhà.)
- Burglar (danh từ): Kẻ trộm đêm, kẻ đột nhập (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ vào nhà ở).
- Demolition worker (danh từ): Công nhân phá dỡ (cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn cho nghĩa thứ hai).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa kẻ trộm: Burglar, intruder, thief.
- Đối với nghĩa người phá dỡ: Demolition worker, wrecker.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- kẻ lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày
- người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housewrecker)