housecleaning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc dọn dẹp nhà cửa: "housecleaning" chỉ hành động làm sạch các phòng và đồ đạc trong nhà, bao gồm lau chùi, quét dọn, hút bụi, và sắp xếp.
- Sự thanh lọc, cải tổ: Theo nghĩa bóng, "housecleaning" còn dùng để chỉ hành động loại bỏ những nhân viên, thói quen, hoặc điều kiện không mong muốn để cải thiện một tổ chức hay hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (dọn dẹp nhà cửa):
- Efficient housecleaning should proceed one room at a time. (Việc dọn dẹp nhà cửa hiệu quả nên tiến hành từng phòng một.)
- I spent the whole Saturday doing housecleaning. (Tôi đã dành cả ngày thứ Bảy để dọn dẹp nhà cửa.)
Nghĩa bóng (cải tổ):
- More housecleaning is in store at other accounting firms. (Sự cải tổ hơn nữa đang chờ đợi ở các công ty kế toán khác.)
- Many employees were discharged in a general housecleaning by the new owners. (Nhiều nhân viên đã bị sa thải trong một cuộc thanh lọc tổng thể của các chủ sở hữu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spring housecleaning": dọn dẹp mùa xuân (một đợt dọn dẹp kỹ lưỡng thường diễn ra vào mùa xuân).
- We do a thorough spring housecleaning every year. (Chúng tôi thực hiện một đợt dọn dẹp mùa xuân kỹ lưỡng mỗi năm.)
"corporate housecleaning": cải tổ công ty (loại bỏ các yếu tố tiêu cực trong doanh nghiệp).
- The new CEO ordered a corporate housecleaning to eliminate inefficiency. (Giám đốc điều hành mới đã ra lệnh cải tổ công ty để loại bỏ sự kém hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Houseclean (động từ): dọn dẹp nhà cửa; loại bỏ những thứ không cần thiết.
- She needs to houseclean her closet. (Cô ấy cần dọn dẹp tủ quần áo của mình.)
Housecleaning (tính từ): liên quan đến việc dọn dẹp nhà cửa.
- These housecleaning supplies are very effective. (Những vật dụng dọn dẹp nhà cửa này rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Cleaning: việc làm sạch nói chung.
- Spring-cleaning: dọn dẹp tổng thể (thường theo mùa).
- Purge: thanh lọc, loại bỏ (dùng trong nghĩa bóng).
- Reorganization: tái cơ cấu, cải tổ.
Thành ngữ liên quan
"Clean house": dọn dẹp nhà cửa; loại bỏ những yếu tố tiêu cực trong tổ chức.
- The new manager decided to clean house and fire several underperforming employees. (Người quản lý mới quyết định thanh lọc và sa thải một số nhân viên làm việc kém hiệu quả.)
"Housecleaning day": ngày dọn dẹp nhà cửa định kỳ.
- Every Sunday is our housecleaning day. (Mỗi Chủ nhật là ngày dọn dẹp nhà cửa của chúng tôi.)