housecraft
Định nghĩa
Danh từ: Kỹ năng quản lý gia đình: "housecraft" chỉ khả năng, kiến thức và sự khéo léo trong việc điều hành các công việc trong nhà, như nấu nướng, dọn dẹp, sắp xếp và chăm sóc gia đình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy học kỹ năng quản lý gia đình từ bà của mình, người là một người nội trợ xuất sắc.)
- (Kỹ năng quản lý gia đình là một kỹ năng thiết yếu cho bất kỳ ai sống độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to master housecraft": làm chủ kỹ năng quản lý gia đình.
- After years of practice, she finally mastered housecraft. (Sau nhiều năm thực hành, cuối cùng cô ấy đã làm chủ được kỹ năng quản lý gia đình.)
"housecraft classes": các lớp học về kỹ năng quản lý gia đình.
- Many schools used to offer housecraft classes for students. (Nhiều trường học từng tổ chức các lớp học về kỹ năng quản lý gia đình cho học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Household management (cụm danh từ): quản lý hộ gia đình.
- Good household management involves budgeting and organizing. (Quản lý hộ gia đình tốt bao gồm lập ngân sách và sắp xếp.)
- Home economics (danh từ): kinh tế gia đình (môn học).
- Home economics teaches cooking and sewing. (Kinh tế gia đình dạy nấu ăn và may vá.)
Từ đồng nghĩa
- Domestic science: khoa học gia đình (thuật ngữ cũ, tương tự housecraft).
- Home management: quản lý nhà cửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "housecraft". Tuy nhiên, có thể dùng: - Take care of: chăm sóc, lo liệu. - She takes care of all the housecraft duties. (Cô ấy lo liệu tất cả các nhiệm vụ quản lý gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Run a tight ship: quản lý nhà cửa hoặc công việc rất gọn gàng, hiệu quả.
- Her housecraft skills ensure she runs a tight ship at home. (Kỹ năng quản lý gia đình của cô ấy đảm bảo cô ấy quản lý nhà cửa rất gọn gàng.)