housedog

housedog

The housedog barks at the mail carrier from the front window.

Định nghĩa

Danh từ: Chó giữ nhà: "housedog" chỉ một con chó được huấn luyện để canh gác hoặc bảo vệ một ngôi nhà.

dụ sử dụng
  • (Con chó giữ nhà sủa to vào người lạ.)
  • (Họ nuôi một con chó giữ nhà để bảo vệ tài sản của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a housedog": đóng vai trò như một con chó giữ nhà.
    • The old shepherd dog now acts as a housedog. (Con chó chăn cừu già giờ đóng vai trò như một con chó giữ nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Housedog (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng như một danh từ ghép không đổi.
  • Watchdog (n): chó canh gác (từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh vai trò bảo vệ cảnh báo).
    • A watchdog is similar to a housedog but often used for larger properties. (Chó canh gác tương tự như chó giữ nhà nhưng thường dùng cho các khuôn viên lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Guard dog: chó bảo vệ.
  • Watchdog: chó canh gác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "housedog".

Thành ngữ liên quan
  • "Every dog has its day": ai cũng lúc thành công (thành ngữ liên quan đến chó nói chung, không riêng "housedog").
    • Even a housedog gets its chance to shine. (Ngay cả một con chó giữ nhà cũng lúc tỏa sáng.)