housedress
/'hausdres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo mặc ở nhà (của phụ nữ): Một loại áo dài, thường đơn giản, thoải mái và không cầu kỳ, được phụ nữ mặc khi ở trong nhà để làm việc nhà hoặc nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She changed into a comfortable housedress after coming home from work. (Cô ấy thay sang một chiếc áo mặc nhà thoải mái sau khi đi làm về.)
- My grandmother always wore a floral housedress while cooking in the kitchen. (Bà tôi luôn mặc một chiếc áo nhà có hoa khi nấu ăn trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in her housedress": mặc áo nhà.
- She answered the door in her old housedress. (Cô ấy mở cửa trong bộ áo mặc nhà cũ kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Housecoat (n): Áo choàng mặc trong nhà, thường dài hơn và có thể buộc dây.
- Apron (n): Tạp dề, dùng để mặc bên ngoài quần áo để tránh bẩn khi làm bếp.
Từ đồng nghĩa
- Housecoat: Áo choàng nhà.
- Morning dress (nghĩa cũ, ít dùng): Trang phục buổi sáng (mặc trong nhà).
Từ trái nghĩa
- Evening gown: Váy dạ hội.
- Business suit: Bộ vest công sở.
- Formal wear: Trang phục trang trọng.
danh từ
- áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà)