housefather

housefather

The housefather reads a story to the children in the common room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông phụ trách trẻ em trong một cơ sở: "housefather" chỉ người đàn ông chịu trách nhiệm quản lý, chăm sóc giám sát trẻ em sống trong một tổ chức như trại trẻ mồ côi, ký túc xá, hoặc trường nội trú.
dụ sử dụng
  • (Người đàn ông phụ trách trẻ em đảm bảo trẻ được an toàn ăn uống đúng giờ.)
  • (Tại trại trẻ mồ côi, người đàn ông phụ trách tổ chức các hoạt động cho trẻ em vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a housefather": đảm nhận vai trò người đàn ông phụ trách trẻ em.
    • He was chosen to act as a housefather for the new dormitory. (Anh ấy được chọn để đảm nhận vai trò người đàn ông phụ trách cho ký túc xá mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Housemother (danh từ): người phụ nữ phụ trách trẻ em trong một cơ sở.
    • The housemother helped the children with their homework. (Người phụ nữ phụ trách đã giúp bọn trẻ làm bài tập về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Supervisor: người giám sát.
  • Caretaker: người chăm sóc.
  • Guardian: người giám hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "housefather".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "housefather".