housefly

housefly

A housefly lands on a slice of watermelon on a picnic table.

Định nghĩa

Danh từ: Con ruồi nhàmột loại ruồi phổ biến thường xuất hiệnnơicủa con người có thể lây lan nhiều bệnh tật.

dụ sử dụng
  • (Con ruồi nhà vo ve quanh nhà bếp.)
  • (Ruồi nhà thường được tìm thấy gần rác thải thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a housefly in the ointment" (thành ngữ): một chi tiết nhỏ nhưng gây phiền phức hoặc phá hỏng mọi thứ. (Chỉ một con ruồi nhà trong mỡ sự chậm trễ trong giao hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Housefly (danh từ): dạng số ít.
  • Houseflies (danh từ số nhiều): những con ruồi nhà. (Những con ruồi nhà đang tụ tập quanh trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Common fly: ruồi thông thường (chỉ chung các loại ruồi, nhưng "housefly" loài cụ thể).
  • Musca domestica: tên khoa học của ruồi nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "housefly". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "swat" (đập) với :
- Swat the housefly! (Đập con ruồi nhà đi!)

Thành ngữ liên quan
  • A housefly in the ointment (đã giải thíchtrên): một vấn đề nhỏ làm hỏng một tình huống tốt. (Bữa tiệc hoàn hảo, nhưng máy nghe nhạc hỏng một con ruồi nhà trong mỡ.)