household linen

household linen

The family stores clean household linen in the hallway closet.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): "household linen" chỉ các loại vải dệt gia dụng dùng trong nhà, thường được làm từ vải trắng, bao gồm khăn trải giường, khăn tắm, khăn bàn, ga trải giường, vỏ gối, các loại vải tương tự dùng cho mục đích vệ sinh trang trí trong gia đình.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần mua đồ vải gia dụng mới cho phòng khách.)
  • (Khách sạn cung cấp đồ vải gia dụng chất lượng cao cho tất cả khách.)
  • ( ấy giữ đồ vải gia dụng được gấp gọn gàng trong tủ đồ vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "household linen set": bộ đồ vải gia dụng (thường gồm ga trải giường, vỏ gối, khăn tắm đồng bộ).
    • I bought a household linen set for the new apartment. (Tôi đã mua một bộ đồ vải gia dụng cho căn hộ mới.)
  • "to launder household linen": giặt ủi đồ vải gia dụng.
    • The laundry service launders household linen weekly. (Dịch vụ giặt là giặt đồ vải gia dụng hàng tuần.)
  • "household linen collection": bộ sưu tập đồ vải gia dụng (theo mùa hoặc phong cách).
    • The new household linen collection features organic cotton. (Bộ sưu tập đồ vải gia dụng mới chất liệu cotton hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Linen (danh từ): vải lanh; cũng dùng để chỉ chung đồ vải gia dụng.
    • The table is covered with fine linen. (Cái bàn được phủ bằng vải lanh đẹp.)
  • Household (tính từ): thuộc về gia đình, hộ gia đình.
    • Household chores include washing the household linen. (Việc nhà bao gồm giặt đồ vải gia dụng.)
  • Bed linen (danh từ): đồ vải trải giường (ga trải giường, vỏ gối).
    • Bed linen should be changed every week. (Đồ vải trải giường nên được thay hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Household textiles (danh từ): hàng dệt gia dụng (bao gồm cả rèm cửa, thảm, v.v., rộng hơn "household linen").
  • Linen goods (danh từ): hàng vải gia dụng (thường chỉ đồ vải dùng trong nhà).
  • Linens (danh từ, số nhiều): đồ vải gia dụng (cách nói ngắn gọn, thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sort out household linen: phân loại đồ vải gia dụng.
    • I need to sort out the household linen before the guests arrive. (Tôi cần phân loại đồ vải gia dụng trước khi khách đến.)
  • To stock up on household linen: dự trữ đồ vải gia dụng.
    • We should stock up on household linen during the sale. (Chúng ta nên dự trữ đồ vải gia dụng trong đợt giảm giá.)
Thành ngữ liên quan
  • "Change the household linen": thay đồ vải gia dụng (một công việc nhà thường xuyên).
    • It's time to change the household linen for the new season. (Đã đến lúc thay đồ vải gia dụng cho mùa mới.)
  • "Fresh household linen": đồ vải gia dụng sạch, thơm tho.
    • There's nothing better than sleeping on fresh household linen. (Không tuyệt hơn việc ngủ trên đồ vải gia dụng sạch thơm.)