housekeeper

/'haus,ki:pə/
Học thuật
Thân thiện
housekeeper

The housekeeper arranges fresh flowers in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quản gia, người giữ nhà: Một người (thường phụ nữ) được thuê để quản lý công việc nội trợ hàng ngày trong một gia đình, chẳng hạn như dọn dẹp, giặt giũ, đôi khi nấu ăn.
    • Người coi sóc tòa nhà: Người trách nhiệm bảo trì giữ gìn sự sạch sẽ, trật tự của một tòa nhà, khách sạn hoặc cơ sở khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their housekeeper comes every Tuesday to clean the entire house. (Người quản gia của họ đến vào mỗi thứ Ba để dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà.)
    • The hotel employs a team of housekeepers to ensure all rooms are spotless. (Khách sạn thuê một đội ngũ nhân viên dọn phòng để đảm bảo tất cả các phòng đều sạch sẽ.)
    • After the children grew up and moved out, they hired a part-time housekeeper. (Sau khi các con lớn lên ra ở riêng, họ thuê một người giúp việc bán thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Head housekeeper": Tổng quản gia, trưởng bộ phận buồng phòng (thường trong khách sạn lớn).

    • She was promoted to head housekeeper after five years of excellent service. ( ấy được thăng chức lên tổng quản gia sau năm năm phục vụ xuất sắc.)
  • "Live-in housekeeper": Người quản gia/giúp việc sống trong nhà.

    • They have a live-in housekeeper who takes care of the household and the children. (Họ một người giúp việc sống trong nhà chăm sóc gia đình các con.)
Biến thể từ gần giống
  • Housekeeping (danh từ): Công việc nội trợ, công tác quản gia; hoặc bộ phận buồng phòng (trong khách sạn).
    • Good housekeeping is essential for a comfortable home. (Việc nội trợ tốt điều cần thiết cho một ngôi nhà thoải mái.)
    • Please contact the housekeeping department if you need more towels. (Vui lòng liên hệ bộ phận buồng phòng nếu bạn cần thêm khăn tắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Domestic helper: Người giúp việc gia đình.
  • Maid: Người giúp việc, người hầu (thường chỉ công việc lau dọn).
  • Caretaker: Người trông nom, người coi nhà (nhấn mạnh việc bảo trì giám sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "housekeeper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "housekeeper")

housekeeper

The housekeeper arranges fresh flowers in the living room.

danh từ
  1. quản gia
  2. người coi nhà, người giữ nhà

Từ có nhắc đến "housekeeper"