housemaid's knee

Định nghĩa

Danh từ: Viêm túi hoạt dịch đầu gối (do chấn thương hoặc quỳ gối quá nhiều)

dụ sử dụng
  • (Người giúp việc bị viêm túi hoạt dịch đầu gối sau nhiều năm chà sàn bằng tay đầu gối.)
  • (Viêm túi hoạt dịch đầu gối một rủi ro nghề nghiệp phổ biến đối với thợ trải thảm người làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y khoa: "Housemaid's knee" tên thông tục của chứng viêm túi hoạt dịch trước xương bánh chè (prepatellar bursitis). Trong y văn, được mô tả tình trạng sưng viêm túi hoạt dịch (bursa) ở phía trước đầu gối.
Biến thể từ gần giống
  • Housemaid (n): người giúp việc nhà (nữ).
  • Knee (n): đầu gối.
  • Prepatellar bursitis (n): viêm túi hoạt dịch trước xương bánh chè (tên y khoa chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Prepatellar bursitis: viêm túi hoạt dịch trước xương bánh chè.
  • Beat knee: viêm đầu gối (thường dùng cho thợ lát gạch, thợ mỏ do quỳ nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kneel down: quỳ xuống.
    • She had to kneel down to scrub the floor, which caused her housemaid's knee. ( ấy phải quỳ xuống để chà sàn, điều này gây ra chứng viêm túi hoạt dịch đầu gối của .)
Thành ngữ liên quan
  • On one's hands and knees: quỳ bằng tay đầu gối.
    • He scrubbed the bathroom floor on his hands and knees, aggravating his housemaid's knee. (Anh ấy chà sàn phòng tắm bằng tay đầu gối, làm trầm trọng thêm chứng viêm túi hoạt dịch đầu gối của mình.)