housemate

housemate

My housemate is watering the plants in our shared living room.

Định nghĩa

Danh từ: Bạn cùng nhà: "housemate" chỉ người sống chung trong cùng một ngôi nhà với bạn, nhưng không nhất thiết quan hệ gia đình hay tình cảm đặc biệt. Người này có thể bạn bè, người quen, hoặc người lạ bạn chia sẻ không gian sống.

dụ sử dụng
  • (Tôi chia tiền thuê nhà với bạn cùng nhà của tôi.)
  • (Bạn cùng nhà của tôi một sinh viên đến từ Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get along with one's housemate": hòa thuận với bạn cùng nhà.
    • It's important to get along with your housemate to avoid conflicts. (Quan trọng phải hòa thuận với bạn cùng nhà để tránh xung đột.)
  • "to find a new housemate": tìm bạn cùng nhà mới.
    • She is looking for a new housemate to replace the one who moved out. ( ấy đang tìm bạn cùng nhà mới để thay thế người đã chuyển đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Roommate (n): bạn cùng phòng, thường chỉ người ở chung phòng ngủ, trong khi "housemate" có thểchung nhà nhưng khác phòng.
  • Flatmate (n): bạn cùng căn hộ, thường dùngAnh, tương tự "housemate" nhưng chỉ căn hộ chung .
  • Cohabitant (n): người sống chung, từ trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bạn cùng nhà: người sống chung nhà.
  • Người ở chung: từ thông dụng, ít trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move in with: dọn đếncùng.
    • I will move in with my housemate next month. (Tôi sẽ dọn đếncùng bạn cùng nhà vào tháng sau.)
  • Live with: sống cùng.
    • She lives with two housemates in a big house. ( ấy sống cùng hai bạn cùng nhà trong một ngôi nhà lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be housemates: làm bạn cùng nhà.
    • We have been housemates for three years now. (Chúng tôi đã là bạn cùng nhà được ba năm nay.)