houseroom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ ở trong nhà, không gian trong nhà: "houseroom" chỉ không gian hoặc diện tích có sẵn trong một ngôi nhà để chứa đồ đạc hoặc con người.
- Sự chứa chấp, sự dung nạp: Nghĩa bóng, "houseroom" thường được dùng trong câu phủ định để diễn tả việc không muốn nhận hoặc không có chỗ cho một vật gì đó trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I wouldn't give that table houseroom. (Tôi sẽ không dành chỗ trong nhà cho cái bàn đó.)
- The old furniture takes up too much houseroom. (Đồ nội thất cũ chiếm quá nhiều không gian trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to not give something houseroom": không muốn nhận hoặc không có chỗ cho một vật gì đó trong nhà, thường vì nó xấu hoặc vô dụng.
- She wouldn't give that ugly vase houseroom. (Cô ấy sẽ không dành chỗ trong nhà cho cái bình xấu xí đó.)
- "to have houseroom for something": có đủ không gian trong nhà để chứa một vật gì đó.
- We don't have houseroom for another sofa. (Chúng tôi không có đủ chỗ trong nhà cho một chiếc ghế sofa khác.)
Biến thể và từ gần giống
- House room (cụm danh từ): phòng trong nhà (thường viết rời, nhưng ít dùng hơn "houseroom").
- Room (n): phòng, không gian (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong nhà).
Từ đồng nghĩa
- Space: không gian.
- Accommodation: chỗ ở, sự chứa đựng.
- Storage room: phòng chứa đồ (nếu nghĩa cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "give" hoặc "have":
- Give houseroom: dành chỗ trong nhà.
- Have houseroom: có chỗ trong nhà.
Thành ngữ liên quan
- Not give something houseroom: (thành ngữ) không muốn nhận hoặc không có chỗ cho một vật gì đó, thường vì nó không đáng giá.
- He wouldn't give that old painting houseroom. (Anh ấy sẽ không dành chỗ trong nhà cho bức tranh cũ đó.)