housetop

housetop

A cat sits on the housetop in the morning sun.

Định nghĩa

Danh từ: "Housetop" có nghĩa mái nhà hoặc nóc nhà. Từ này thường dùng để chỉ phần trên cùng, bề mặt phía ngoài của một ngôi nhà, nơi có thể nhìn thấy từ xa.

dụ sử dụng
  • (Họ leo lên mái nhà để sửa ăng-ten.)
  • (Con mèo ngồi trên nóc nhà, ngắm hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shout it from the housetops": Thành ngữ này có nghĩa tuyên bố công khai, la to điều đó để mọi người đều biết. nhấn mạnh việc không giữ bí mật, muốn mọi người cùng nghe thấy.
    • He was so excited about his promotion that he wanted to shout it from the housetops. (Anh ấy quá phấn khích về việc thăng chức đến nỗi muốn la to điều đó cho mọi người cùng biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Housetop từ ghép của "house" (nhà) "top" (đỉnh, phần trên). Không biến thể phổ biến nào khác.
  • Roof (n): mái nhà (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Roof: mái nhà (thông dụng nhất).
  • Rooftop: nóc nhà, sân thượng (thường chỉ phần mái bằng có thể đứng được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "housetop".

Thành ngữ liên quan
  • Shout something from the housetops: (đã giải thíchtrên) — tuyên bố công khai, không giấu giếm.