housewarming

housewarming

A family hosts a housewarming party in their new living room.

Định nghĩa

Danh từ: Tiệc tân giamột bữa tiệc được tổ chức để kỷ niệm việc chuyển đến một ngôi nhà mới.

dụ sử dụng
  • (Họ đã tổ chức một bữa tiệc tân gia để kỷ niệm ngôi nhà mới của mình.)
  • (Tôi đã mua một chậu cây làm quà tân gia cho bạn tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "housewarming party": cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ chính bữa tiệc.

    • The Smiths invited all their neighbors to their housewarming party. (Gia đình Smith đã mời tất cả hàng xóm đến bữa tiệc tân gia của họ.)
  • "housewarming gift": quà tặng dành cho dịp tân gia.

    • A set of kitchen utensils is a practical housewarming gift. (Một bộ dụng cụ nhà bếp món quà tân gia thiết thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Housewarm (động từ, hiếm): tổ chức hoặc tham dự tiệc tân gia.
    • They plan to housewarm next weekend. (Họ dự định tổ chức tiệc tân gia vào cuối tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tân gia: từ Hán-Việt, thường dùng trong văn nói viết.
    • Chúng tôi sẽ mời bạn đến dự lễ tân gia. (We will invite you to the housewarming ceremony.)
  • Khánh thành nhà mới: trang trọng hơn, thường dùng trong nghi lễ.
    • Buổi lễ khánh thành nhà mới diễn ra vào sáng nay. (The new home inauguration ceremony took place this morning.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Warm up to: bắt đầu thích hoặc quen với một nơimới.
    • It took a few weeks for the children to warm up to their new house. (Phải mất vài tuần trẻ em mới bắt đầu quen với ngôi nhà mới của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a house a home: biến một ngôi nhà thành tổ ấm.
    • Decorating with personal touches helps make a house a home. (Trang trí bằng những nét cá nhân giúp biến một ngôi nhà thành tổ ấm.)