housing and urban development

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ):
    • Nhà ở phát triển đô thị: "Housing and urban development" một thuật ngữ chỉ lĩnh vực hoặc cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về các chương trình chính sách liên quan đến cải thiện nhà ở, tái thiết đô thị phát triển bền vững các khu vực thành thị. Ở Hoa Kỳ, đây tên của một bộ liên bang (Bộ Nhà ở Phát triển Đô thị, viết tắt HUD) được thành lập năm 1965.
    • dụ: The Department of Housing and Urban Development oversees federal programs for affordable housing. (Bộ Nhà ở Phát triển Đô thị giám sát các chương trình liên bang về nhà ở giá rẻ.)
dụ sử dụng
  • (Các chính sách nhà ở phát triển đô thị nhằm giảm tình trạnggia cư.)
  • ( ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào nhà ở phát triển đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Housing and urban development" thường được dùng trong ngữ cảnh chính sách công, quy hoạch đô thị, kinh tế xã hội để chỉ các hoạt động liên quan đến xây dựng, cải tạo nhà ở, phát triển hạ tầng đô thị tái định cư.
    • Urban renewal is a key component of housing and urban development. (Tái thiết đô thị một thành phần chính của nhà ở phát triển đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Housing development (danh từ): dự án phát triển nhà ở (thường các khu nhà ở quy mô lớn).
    • The housing development includes 500 new apartments. (Dự án phát triển nhà ở bao gồm 500 căn hộ mới.)
  • Urban development (danh từ): phát triển đô thị (chỉ các hoạt động quy hoạch xây dựng đô thị nói chung).
    • Urban development must balance economic growth with environmental protection. (Phát triển đô thị phải cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Housing policy: chính sách nhà ở.
  • Urban planning: quy hoạch đô thị.
  • Community development: phát triển cộng đồng (thường bao gồm cả nhà ở đô thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Carry out housing and urban development: thực hiện các hoạt động nhà ở phát triển đô thị.
      • The city council carried out a housing and urban development plan. (Hội đồng thành phố đã thực hiện một kế hoạch nhà ở phát triển đô thị.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp chính sách.