housing industry
Định nghĩa
Danh từ: Ngành công nghiệp nhà ở – một lĩnh vực kinh tế chuyên xây dựng nhà ở và các công trình dân cư. "Housing industry" bao gồm các hoạt động thiết kế, xây dựng, bán và cho thuê nhà ở.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành công nghiệp nhà ở là một đóng góp lớn cho nền kinh tế.)
- (Nhiều công nhân được tuyển dụng trong ngành công nghiệp nhà ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Housing industry trends": xu hướng của ngành công nghiệp nhà ở.
- New housing industry trends focus on sustainable materials. (Các xu hướng mới của ngành công nghiệp nhà ở tập trung vào vật liệu bền vững.)
- "Housing industry regulations": quy định trong ngành công nghiệp nhà ở.
- Strict housing industry regulations ensure building safety. (Các quy định nghiêm ngặt của ngành công nghiệp nhà ở đảm bảo an toàn xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Housing (danh từ): nhà ở, chỗ ở.
- Affordable housing is a key issue. (Nhà ở giá rẻ là một vấn đề quan trọng.)
- Industrial (tính từ): thuộc về công nghiệp.
- This is an industrial area. (Đây là khu vực công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Construction sector: lĩnh vực xây dựng (thường bao gồm cả nhà ở và công trình thương mại).
- Real estate development: phát triển bất động sản (tập trung vào việc xây dựng và bán nhà).
- Homebuilding industry: ngành xây nhà (một phần cụ thể của housing industry).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "housing industry", nhưng có thể dùng: - Build up: xây dựng, phát triển. - The housing industry is building up new suburbs. (Ngành công nghiệp nhà ở đang xây dựng các khu ngoại ô mới.)
Thành ngữ liên quan
- Boom and bust: chu kỳ thịnh vượng và suy thoái (thường dùng để mô tả ngành công nghiệp nhà ở).
- The housing industry experienced a boom and bust cycle. (Ngành công nghiệp nhà ở trải qua một chu kỳ thịnh vượng và suy thoái.)