housman

housman

A.E. Housman wrote poems about the English countryside.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Housman tên của một nhà thơ người Anh, Alfred Edward Housman (1859-1936), nổi tiếng với các tác phẩm thơ trữ tình như tập "A Shropshire Lad".

dụ sử dụng
  • (Housman đã viết nhiều bài thơ về tình yêu, mất mát vùng nông thôn nước Anh.)
  • (Thơ của Housman nổi tiếng với giọng điệu u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Housmanesque" (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống thơ của Housman, thường chỉ sự hoài niệm, bi thương.
    • The novel has a Housmanesque quality, with its focus on lost youth. (Cuốn tiểu thuyết chất Housmanesque, tập trung vào tuổi trẻ đã mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Housmanian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Housman.
    • The Housmanian themes of mortality and nature are evident in his work. (Các chủ đề Housmanian về cái chết thiên nhiên hiện trong tác phẩm của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "nhà thơ Housman" để chỉ cùng một người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Housman".