houyhnhnms

Định nghĩa

Danh từ: "Houyhnhnms" một danh từ riêng, chỉ một chủng tộc ngựa thông minh, có lý trí, cai trị một vùng đất tưởng tượng trong tác phẩm Gulliver's Travels (Những chuyến du hành của Gulliver) của nhà văn Jonathan Swift. Trong thế giới này, những con ngựa này giống loài ưu việt, sống theo lý trí thuần túy, đối lập với loài người man rợ tên "Yahoos".

dụ sử dụng
  • (Những con Houyhnhnms đại diện cho lý tưởng về những sinh vậtlý trí trong tác phẩm châm biếm của Swift.)
  • (Gulliver ngưỡng mộ xã hội hòa bình trật tự của những con Houyhnhnms.)
  • (Trong tiểu thuyết, những con Houyhnhnms cai trị Yahoos, những sinh vật giống người man rợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Houyhnhnm" thường được dùng trong văn học hoặc phê bình văn hóa để chỉ một giống loài hoặc nhóm người được lý tưởng hóa, sống hoàn toàn theo lý trí, không cảm xúc hoặc bản năng thấp hèn.
    • The philosopher compared modern technocrats to the Houyhnhnms, arguing they prioritize logic over humanity. (Nhà triết học so sánh các nhà kỹ trị hiện đại với những con Houyhnhnms, cho rằng họ ưu tiên logic hơn nhân tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Houyhnhnm (danh từ số ít): chỉ một cá thể trong chủng tộc này.
    • A Houyhnhnm would never lie, as truth is inherent to their nature. (Một con Houyhnhnm sẽ không bao giờ nói dối, sự thật bản chất của chúng.)
  • Houyhnhnmish (tính từ): thuộc về hoặc giống như Houyhnhnms.
    • The Houyhnhnmish society was devoid of any form of deceit or corruption. (Xã hội giống Houyhnhnms không bất kỳ hình thức lừa dối hay tham nhũng nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Rational horses: ngựalý trí (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Idealized beings: những sinh vật được lý tưởng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Houyhnhnms", đây danh từ riêng trong văn học. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như: - To rule over the Houyhnhnms: cai trị những con Houyhnhnms (thường dùng trong ngữ cảnh trái ngược, chúng kẻ cai trị). - In Swift's allegory, reason rules over the Houyhnhnms. (Trong câu chuyện ngụ ngôn của Swift, lý trí cai trị những con Houyhnhnms.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Houyhnhnms" ngoài văn cảnh văn học. Tuy nhiên, thuật ngữ này đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một nhóm người hoặc tổ chức được coi quá lý trí đến mứccảm: - "To act like a Houyhnhnm": hành động như một con Houyhnhnm, nghĩa quá lý trí, thiếu cảm xúc. - His cold, calculated decision-making made him seem like a Houyhnhnm. (Cách ra quyết định lạnh lùng, tính toán của anh ta khiến anh ta trông như một con Houyhnhnm.)