how-do-you-do

how-do-you-do

A man gives a friendly how-do-you-do to his neighbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời chào hỏi xã giao: "how-do-you-do" một cách diễn đạt trang trọng, lịch sự dùng để chào hỏi khi gặp mặt lần đầu, tương đương với "xin chào" hoặc "rất hân hạnh được gặp bạn".
    • Tình huống khó xử, rắc rối: Trong ngữ cảnh thân mật hoặc mỉa mai, "how-do-you-do" có thể chỉ một tình huống khó chịu, bất ngờ hoặc gây bối rối.
dụ sử dụng
  • Lời chào hỏi:

    • They exchanged a polite "how-do-you-do" at the party. (Họ trao nhau một lời chào hỏi lịch sự "rất hân hạnh" tại bữa tiệc.)
  • Tình huống khó xử:

    • This is a fine how-do-you-do; the car broke down right before the trip. (Đây đúng một tình huống khó xử; xe hỏng ngay trước chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fine how-do-you-do": một tình huống khó xử, rắc rối (thường dùng với sắc thái mỉa mai hoặc than phiền).

    • Well, that's a fine how-do-you-do! The hotel double-booked our room. (Ồ, đúng một tình huống khó xử! Khách sạn đã đặt trùng phòng của chúng ta.)
  • "how-do-you-do" như một danh từ: thường đứng sau mạo từ "a" hoặc tính từ sở hữu.

    • We had a bit of a how-do-you-do when the guests arrived early. (Chúng tôi đã một chút rắc rối khi khách đến sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • How-d'ye-do: cách viết rút gọn, mang tính khẩu ngữ của "how-do-you-do".
    • That's a fine how-d'ye-do! (Đúng rắc rối thật!)
Từ đồng nghĩa
  • Greeting: lời chào (trong nghĩa chào hỏi).
  • Predicament: tình huống khó xử (trong nghĩa rắc rối).
  • Dilemma: tình thế tiến thoái lưỡng nan (trong nghĩa rắc rối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "how-do-you-do".

Thành ngữ liên quan
  • "a pretty how-do-you-do": một tình huống khó xử hoặc rắc rối, tương tự "a fine how-do-you-do".
    • It's a pretty how-do-you-do when you can't even trust your own friends. (Đó một tình huống khó xử khi bạn thậm chí không thể tin tưởng bạn bè của mình.)