howard hughes

howard hughes

Howard Hughes stands proudly next to his famous airplane, the Spruce Goose.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Howard Hughes tên của một nhà công nghiệp người Mỹ, đồng thời phi công nhà sản xuất phim. Ông nổi tiếng với sự giàu có, tài năng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt cuộc sống ẩn dật hoàn toàn trong những năm cuối đời (1905–1976). Từ này thường được dùng để chỉ một người đàn ông thành đạt nhưng sống cô lập, xa rời xã hội.

dụ sử dụng
  • (Howard Hughes một kỹ sư xuất sắc một nhà sản xuất phim thành công.)
  • (Câu chuyện về Howard Hughes đã được tái hiện trong nhiều bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Howard Hughes figure": chỉ một người nào đó rất giàu có, tài năng nhưng sống ẩn dật, tránh xa công chúng.
    • After his success, he became a Howard Hughes figure, rarely leaving his mansion. (Sau thành công, anh ta trở thành một hình mẫu Howard Hughes, hiếm khi rời khỏi dinh thự của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Howard Hughes-like (tính từ): giống như Howard Hughes, thường ám chỉ sự ẩn dật hoặc kỳ quặc.
    • His Howard Hughes-like behavior worried his family. (Hành vi giống Howard Hughes của anh ta khiến gia đình lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Recluse: người sống ẩn dật.
  • Industrialist: nhà công nghiệp.
  • Aviator: phi công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp với "Howard Hughes", nhưng có thể dùng: - Shut away: sống ẩn dật, cô lập. - He shut himself away like Howard Hughes. (Anh ta tự cô lập mình như Howard Hughes.)

Thành ngữ liên quan
  • "The Howard Hughes syndrome" (hội chứng Howard Hughes): thuật ngữ không chính thức để chỉ hành vi của một người giàu có, thành công nhưng trở nên ẩn dật kỳ quặc.
    • Some celebrities develop the Howard Hughes syndrome after years of fame. (Một số người nổi tiếng phát triển hội chứng Howard Hughes sau nhiều năm nổi tiếng.)