howdy

howdy

Howdy, partner! Welcome to the ranch.

Định nghĩa

Danh từ (cũng dùng như thán từ): - Lời chào thân mật: "howdy" một từ dùng để chào hỏi một cách thân thiện, thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt vùng miền Tây nước Mỹ. tương đương với "xin chào" nhưng mang sắc thái gần gũi, suồng sã.

dụ sử dụng
  • (Xin chào! Hôm nay bạn thế nào?)
  • (Anh ấy chào tôi bằng một lời "howdy" vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Howdy" trong văn cảnh trang trọng: Từ này thường không được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc công việc. phù hợp nhất với bạn bè, người quen hoặc trong môi trường không chính thức.

    • Howdy, partner! Long time no see. (Chào anh bạn! Lâu quá không gặp.)
  • "Howdy" như một dấu hiệu văn hóa: "Howdy" thường gắn liền với hình ảnh cao bồi hoặc người dân miền Tây nước Mỹ, mang tính biểu tượng vùng miền.

    • When he moved to Texas, he quickly picked up saying "howdy". (Khi anh ấy chuyển đến Texas, anh ấy nhanh chóng học cách nói "howdy".)
Biến thể từ gần giống
  • Howdy-do (danh từ): Một biến thể của "howdy", thường dùng trong cụm "howdy-do" để chỉ lời chào hỏi hoặc tình huống rắc rối.
    • What's the howdy-do? ( chuyện vậy?)
Từ đồng nghĩa
  • Hello: lời chào thông thường.
  • Hi: lời chào thân mật, ngắn gọn.
  • Hey: lời chào thân mật, thường dùng giữa bạn bè.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "howdy", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc chào hỏi đơn giản.

Thành ngữ liên quan
  • "Howdy, stranger": Một cách nói đùa khi gặp lại ai đó sau một thời gian dài không gặp.
    • Well, howdy, stranger! Where have you been hiding? (Chào, người lạ mặt! Anh đã trốnđâu thế?)