howe
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Họ/tên người):
- Howe là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các nhân vật lịch sử nổi tiếng.
- Elias Howe: Nhà phát minh người Mỹ, người đã chế tạo máy khâu đầu tiên và thắng kiện về vi phạm bằng sáng chế chống lại các nhà sản xuất khác (bao gồm Isaac M. Singer) (1819-1867).
- Julia Ward Howe: Nhà hoạt động nữ quyền người Mỹ, tích cực trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ (1819-1910).
- Gordie Howe: Vận động viên khúc côn cầu người Canada, giữ kỷ lục chơi nhiều trận nhất (sinh năm 1928).
- Irving Howe: Biên tập viên người Mỹ (1920-1993).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Elias Howe invented the sewing machine. (Elias Howe đã phát minh ra máy khâu.)
- Julia Ward Howe was a prominent feminist. (Julia Ward Howe là một nhà nữ quyền nổi bật.)
- Gordie Howe is considered one of the greatest hockey players. (Gordie Howe được coi là một trong những cầu thủ khúc côn cầu vĩ đại nhất.)
- Irving Howe edited the magazine "Dissent". (Irving Howe đã biên tập tạp chí "Dissent".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Howe thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, thể thao, hoặc văn học khi nhắc đến các nhân vật cụ thể.
- The Howe family has a rich legacy in American history. (Gia đình Howe có một di sản phong phú trong lịch sử nước Mỹ.)
- The Howe sewing machine revolutionized the textile industry. (Máy khâu Howe đã cách mạng hóa ngành dệt may.)
Biến thể và từ gần giống
- Howes (danh từ số nhiều): Dùng để chỉ nhiều người mang họ Howe.
- The Howes were prominent in 19th-century America. (Những người họ Howe rất nổi bật ở nước Mỹ thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Howe" là một danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể thay thế bằng các cụm từ như:
- Người phát minh máy khâu (cho Elias Howe).
- Nhà hoạt động nữ quyền (cho Julia Ward Howe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "Howe" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "Howe" không phải là từ thông dụng trong thành ngữ.