hoya
Định nghĩa
Danh từ: - Cây trầu bà, cây hoa sáp: "hoya" là một loại cây thuộc chi Hoya, có lá mọng nước và thường ra hoa có mật. - Thực vật: Trong ngữ cảnh thực vật học, "hoya" dùng để chỉ bất kỳ loài cây nào trong chi Hoya.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một cây hoya đẹp treo trong phòng khách.)
- (Cây hoya ra những chùm hoa hình ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hoya plant": cây hoya.
- The hoya plant is easy to care for and thrives indoors. (Cây hoya dễ chăm sóc và phát triển tốt trong nhà.)
"hoya bloom": hoa hoya.
- The hoya bloom has a sweet fragrance. (Hoa hoya có hương thơm ngọt ngào.)
Biến thể và từ gần giống
Hoya kerrii: một loài hoya phổ biến với lá hình trái tim.
- Hoya kerrii is often called the "sweetheart plant". (Hoya kerrii thường được gọi là "cây trái tim".)
Hoya carnosa: loài hoya phổ biến nhất, thường được trồng làm cây cảnh.
- Hoya carnosa is known for its waxy leaves and fragrant flowers. (Hoya carnosa nổi tiếng với lá sáp và hoa thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Wax plant: cây sáp (tên gọi khác do lá có lớp sáp).
- Porcelain flower: hoa sứ (tên gọi khác do hoa trông như sứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Care for a hoya: chăm sóc cây hoya.
- You need to water your hoya sparingly. (Bạn cần tưới nước cho cây hoya một cách tiết kiệm.)
Propagate a hoya: nhân giống cây hoya.
- You can propagate a hoya by taking stem cuttings. (Bạn có thể nhân giống cây hoya bằng cách giâm cành.)
Thành ngữ liên quan
- To grow like a hoya: phát triển nhanh và khỏe (thành ngữ không chính thức, dùng trong cộng đồng yêu cây).
- Her collection of plants is growing like a hoya. (Bộ sưu tập cây của cô ấy đang phát triển nhanh như cây hoya.)