hr
Định nghĩa
Danh từ:
- Giờ: "hr" là viết tắt của "hour", chỉ một đơn vị thời gian bằng 1/24 của một ngày.
- The job will take more than an hr. (Công việc sẽ mất hơn một giờ.)
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc họp kéo dài 1 giờ.)
- (Cô ấy làm việc 8 giờ mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "per hr": mỗi giờ.
- The rate is $20 per hr. (Mức giá là 20 đô la mỗi giờ.)
- "hrs": dạng số nhiều của "hr".
- The flight takes 3 hrs. (Chuyến bay mất 3 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hour (n): giờ (dạng đầy đủ).
- I will wait for one hour. (Tôi sẽ đợi một giờ.)
- Hourly (adj/adv): hàng giờ.
- The hourly wage is $15. (Mức lương hàng giờ là 15 đô la.)
Từ đồng nghĩa
- 60 minutes: 60 phút.
- Time unit: đơn vị thời gian.
Các cụm từ liên quan
- "half an hr": nửa giờ.
- The break is half an hr. (Giờ nghỉ là nửa giờ.)
- "an hr or so": khoảng một giờ.
- We'll be there in an hr or so. (Chúng tôi sẽ đến đó trong khoảng một giờ.)
Thành ngữ liên quan
- "the eleventh hr": vào phút cuối.
- He finished the project at the eleventh hr. (Anh ấy hoàn thành dự án vào phút cuối.)
- "keep banker's hrs": làm việc giờ hành chính ngắn.
- She keeps banker's hrs, so she leaves at 3 PM. (Cô ấy làm việc giờ hành chính ngắn, nên về lúc 3 giờ chiều.)