hryvnia
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ukraina: "hryvnia" là tên gọi của đồng tiền chính thức được sử dụng tại Ukraina, thay thế cho đồng karbovanets Ukraina từ năm 1996. Một hryvnia được chia thành 100 kopiyka.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm là 50 hryvnia.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy hryvnia tại ngân hàng ở Kyiv.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hryvnia sign": ký hiệu của đồng hryvnia, thường là "₴".
- The hryvnia sign is used in financial transactions in Ukraine. (Ký hiệu hryvnia được sử dụng trong các giao dịch tài chính ở Ukraina.)
"hryvnia exchange rate": tỷ giá hối đoái của đồng hryvnia.
- The hryvnia exchange rate against the US dollar fluctuates daily. (Tỷ giá hối đoái của đồng hryvnia so với đô la Mỹ biến động hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Hryvnia (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể viết tắt là UAH (mã ISO 4217).
- The cost is 100 UAH, which is equivalent to 100 hryvnia. (Chi phí là 100 UAH, tương đương với 100 hryvnia.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ Ukraina: cụm từ mô tả, không có từ đồng nghĩa trực tiếp khác.
- Đồng hryvnia: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hryvnia" vì đây là danh từ chỉ tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a hryvnia": không đáng giá một hryvnia, nghĩa là vô giá trị hoặc rất rẻ.
- His promise is not worth a hryvnia. (Lời hứa của anh ta không đáng giá một hryvnia.)