hsian

hsian

Hsian is a historic city with ancient walls and gates.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên gọi khác của thành phố Tây An (Xi'an), Trung Quốc: "Hsian" một cách phiên âm (theo hệ thống Wade-Giles) cho thành phố Tây An, thủ phủ của tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc. Thành phố này từng kinh đô của nhiều triều đại cổ đại Trung Quốc, đặc biệt nhà Tần (221-206 TCN).

dụ sử dụng
  • (Hsian từng kinh đô của nhà Tần, đế chế thống nhất đầu tiên của Trung Quốc.)
  • (Đội quân đất nung nổi tiếng nằm gần Hsian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hsian" trong văn bản lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu phương Tây thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, trước khi hệ thống phiên âm Pinyin được chuẩn hóa.
    • In old travelogues, the city was often referred to as Hsian. (Trong các tập ký sự du lịch , thành phố thường được gọi là Hsian.)
Biến thể từ gần giống
  • Xi'an (n): Cách phiên âm hiện đại theo hệ thống Pinyin.
    • Xi'an is a major tourist destination today. (Tây An một điểm đến du lịch lớn ngày nay.)
  • Sian (n): Một biến thể phiên âm khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tây An: Tên gọi tiếng Việt của thành phố.
  • Xi'an: Tên gọi theo phiên âm Pinyin, thông dụng nhất hiện nay.
Các cụm từ liên quan
  • "ancient city of Hsian": thành phố cổ Hsian.
    • The ancient city of Hsian was a center of culture and trade. (Thành phố cổ Hsian một trung tâm văn hóa thương mại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào gắn liền với từ "Hsian" đây một danh từ riêng chỉ địa danh.