hsv-2
Định nghĩa
Hsv-2 là Danh từ: - Một loại virus herpes (Herpes Simplex Virus type 2) gây ra bệnh mụn rộp sinh dục (genital herpes). Đây là một bệnh lây truyền qua đường tình dục, thường gây ra các vết loét hoặc mụn nước ở vùng sinh dục và hậu môn.
Ví dụ sử dụng
- (Hsv-2 là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến.)
- (Nhiều người nhiễm hsv-2 không có triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to test positive for hsv-2": xét nghiệm dương tính với hsv-2.
- She tested positive for hsv-2 during a routine check-up. (Cô ấy có kết quả xét nghiệm dương tính với hsv-2 trong một lần kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
"hsv-2 outbreak": đợt bùng phát hsv-2.
- Stress can trigger an hsv-2 outbreak. (Căng thẳng có thể kích hoạt một đợt bùng phát hsv-2.)
Biến thể và từ gần giống
- HSV-1 (danh từ): một loại virus herpes khác, thường gây mụn rộp miệng (herpes labialis).
- Unlike hsv-2, hsv-1 is usually transmitted through oral contact. (Không giống như hsv-2, hsv-1 thường lây truyền qua tiếp xúc miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Herpes simplex virus type 2: tên đầy đủ của hsv-2.
- Genital herpes virus: virus gây mụn rộp sinh dục (một cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến hsv-2.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến hsv-2.