html

Định nghĩa

Danh từ: HTML một hệ thống các thẻ quy tắc (tuân theo chuẩn SGML) để sử dụng chúng trong việc phát triển các tài liệu siêu văn bản (hypertext). Nói cách khác, HTML ngôn ngữ đánh dấu tiêu chuẩn dùng để tạo cấu trúc nội dung trên các trang web.

dụ sử dụng
  • (Để tạo một trang web cơ bản, bạn cần học cách viết html.)
  • and

  • (Các trang web hiện đại sử dụng html kết hợp với CSS JavaScript.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "HTML5": Phiên bản mới nhất của HTML, hỗ trợ các tính năng đa phương tiện như video, âm thanh, đồ họa không cần plugin.

    • HTML5 introduced the tag for embedding videos directly into web pages. (HTML5 giới thiệu thẻ để nhúng video trực tiếp vào trang web.)
  • "Semantic HTML": Cách viết HTML sử dụng các thẻ ý nghĩa (như , , ) để cải thiện khả năng truy cập SEO.

    • Using semantic HTML helps search engines better understand the structure of your website. (Sử dụng HTML ngữ nghĩa giúp công cụ tìm kiếm hiểu hơn cấu trúc trang web của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • HTM: Phần mở rộng tệp thay thế cho HTML, thường được dùng trong các hệ thống .

    • Some older systems use .htm instead of .html for web pages. (Một số hệ thống dùng .htm thay vì .html cho các trang web.)
  • XHTML: Một phiên bản chặt chẽ hơn của HTML, tuân theo các quy tắc của XML.

    • XHTML requires all tags to be properly closed. (XHTML yêu cầu tất cả các thẻ phải được đóng đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản: Cụm từ mô tả đầy đủ chức năng của HTML.
  • nguồn web: Cách gọi thông thường khi nói về HTML trong bối cảnh lập trình web.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write HTML: Viết HTML.

    • She is learning to write html for her new job. ( ấy đang học viết html cho công việc mới.)
  • Parse HTML: Phân tích cú pháp HTML để xử lý dữ liệu.

    • The browser needs to parse html to display the page correctly. (Trình duyệt cần phân tích cú pháp html để hiển thị trang web một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • HTML is the skeleton of a website: HTML bộ xương của một trang web (thành ngữ chỉ vai trò nền tảng của HTML trong thiết kế web).
    • Without html, a website would have no structure. (Không html, một trang web sẽ không cấu trúc.)
html
A student writes HTML code on a computer to create a simple webpage.