huamachil

huamachil

The children collect ripe huamachil pods from the ground beneath the tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây huamachil: Một loại cây thân gỗ, gai, phổ biếnvùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này các chùm hoa màu vàng mọcđầu cành, quả hình liềm hoặc hình tròn xoắn có thể ăn được, gỗ tốt, cho chất nhuộm màu vàng cùng một loại nhựa dính.

dụ sử dụng
  • (Cây huamachil thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • (Nông dân coi trọng cây huamachil quả ăn được gỗ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huamachil gum": Nhựa dính từ cây huamachil, được dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc dược phẩm.

    • The huamachil gum is used as a thickening agent. (Nhựa cây huamachil được dùng làm chất làm đặc.)
  • "huamachil dye": Thuốc nhuộm màu vàng chiết xuất từ cây huamachil.

    • Traditional weavers use huamachil dye for coloring fabrics. (Những người thợ dệt truyền thống dùng thuốc nhuộm huamachil để nhuộm vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Huamachil (không biến thể phổ biến) tên gọi chính xác của loài cây này. Từ này thường được dùng như một danh từ riêng trong thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Pithecellobium dulce: Tên khoa học của cây huamachil.
  • Monkeypod: Một tên gọi khác, dùng trong tiếng Anh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "huamachil".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "huamachil".