huarache
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dép xăng-đan huarache: "huarache" là một loại dép xăng-đan có đế phẳng, phần quai được làm từ các dây da đan chéo với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đi một đôi dép huarache ra bãi biển.)
- (Những đôi dép huarache truyền thống được làm thủ công và rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huarache sandals": cụm từ mô tả rõ hơn loại dép này.
- The market sells colorful huarache sandals. (Chợ bán những đôi dép xăng-đan huarache đầy màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Huarache (adj): thuộc về hoặc liên quan đến loại dép huarache.
- He prefers huarache style footwear for summer. (Anh ấy thích giày dép kiểu huarache cho mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Woven leather sandal: dép xăng-đan da đan.
- Mexican sandal: dép xăng-đan kiểu Mexico (vì huarache có nguồn gốc từ Mexico).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "huarache".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "huarache".)